Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiếc nuối" (1)

tiếc nuối
Tiếng Anh Động từto regret, to feel sorry
Từ vựng của tôi
Tôi tiếc nuối vì đã không nói lời tạm biệt.
I regret not saying goodbye.

swap_horiz Từ liên quan "tiếc nuối" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiếc nuối" (1)

Tôi tiếc nuối vì đã không nói lời tạm biệt.
I regret not saying goodbye.